identity card

/ai'dentiti'kɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
identity card

The security guard checks the visitor's identity card at the entrance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy chứng minh, thẻ căn cước: Một tấm thẻ nhỏ do cơ quan chính quyền cấp, chứa thông tin cá nhân hình ảnh của một người, dùng để xác minh danh tính của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You must carry your identity card with you at all times. (Bạn phải mang theo thẻ căn cước bên mình mọi lúc.)
    • The police officer asked to see my identity card. (Cảnh sát viên yêu cầu xem giấy chứng minh của tôi.)
    • To apply for a bank account, you need a valid identity card. (Để mở tài khoản ngân hàng, bạn cần thẻ căn cước còn hiệu lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To present/show one's identity card": trình/đưa ra thẻ căn cước của mình.

    • All visitors must present their identity card at the security desk. (Tất cả khách thăm phải trình thẻ căn cước tại bàn bảo vệ.)
  • "Identity card number": số chứng minh nhân dân/thẻ căn cước.

    • Please fill in your full name and identity card number on the form. (Vui lòng điền họ tên đầy đủ số chứng minh nhân dân của bạn vào mẫu đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • ID card (n): cách viết tắt thông dụng của "identity card" (thẻ căn cước, thẻ ID).
  • Identification card (n): từ đồng nghĩa chính thức hơn (thẻ nhận dạng).
  • Citizen identification card (n): thẻ căn cước công dân (tên gọi cụ thểmột số quốc gia).
Từ đồng nghĩa
  • ID: thẻ nhận dạng (từ viết tắt).
  • Identification: giấy tờ nhận dạng.
  • Credentials: giấy tờ tùy thân, chứng thư (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "identity card")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "identity card")

identity card

The security guard checks the visitor's identity card at the entrance.

danh từ
  1. giấy chứng minh, thẻ căn cước

Từ đồng nghĩa